08/05/2026
Ý NGHĨA ĐẰNG SAU TÊN GỌI “ĐIỆN BIÊN PHỦ”
“ Các Cụ nhà mình cũng … thâm lắm “
Tháng 3/1288, sau khi thắng trận, vua Trần Nhân Tông đem bại tướng Ô Mã Nhi về Chiêu Lăng (nơi an táng vua Trần Thái Tông) làm lễ “hiến phù” báo công.
Nhà vua bỗng sững người khi thấy móng những pho ngựa đá quanh lăng lấm đầy bùn đất. Phải chăng, trong khói lửa giữ nước, đến cả thạch mã cũng cùng tổ tiên xông pha trận mạc?
Cảm xúc ấy kết tinh thành hai câu thơ bất hủ:
“Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã
Sơn hà thiên cổ điện Kim âu”
Chữ “điện” trong thơ để chỉ ý chí và hành động “giữ vững”. Đồng thời cũng là biểu tượng cho sự bền lâu của sơn hà và tinh thần giữ nước bất diệt của dân tộc.
Tháng 3/1432, vua Lê Thái Tổ sau khi thắng trận trở về đã dừng chân bên vách đá Chợ Bờ (Hòa Bình).
Tại đây, nhà vua cho khắc một bài thơ “ngự chế” thể hiện rõ tư tưởng quyết liệt về việc bảo vệ đất nước.
“Biên phòng hảo vị trù phương lược
Xã tắc ưng tu kế cửu an”
Chữ “biên” trong “biên phòng” không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn thấm đẫm khí thế chiến thắng, tinh thần hộ quốc an dân của đoàn quân trở về từ Tây Bắc xa xôi.
Đến năm 1841, dưới triều vua Thiệu Trị, từ nền tảng phủ An Tây thời Lê, một đơn vị hành chính mới mang tên Điện Biên Phủ chính thức được thiết lập.
Chữ “Điện” mang nghĩa giữ vững - Yếu tố chiến lược
Chữ “Biên” là biên giới, bờ cõi - Yếu tố địa lý
Chữ “Phủ” chỉ trung tâm quản lý một vùng đất - Yếu tố văn hoá
Từ đó, tên gọi này không chỉ bao hàm ý nghĩa hành chính mà còn là kết tinh của cả ba yếu tố chiến lược, văn hóa và địa lý.
Đến giữa thế kỷ 20, tại chính nơi ấy, lịch sử lại một lần nữa gọi tên Điện Biên Phủ. Chiến thắng lẫy lừng ấy thậm chí còn ghi dấu trong cả ngôn ngữ của kẻ bại trận.
Hàng ngũ quân đội Pháp khi đó truyền tai nhau một cách chơi chữ mang sắc thái chua chát: “Tiens bien, fou!” (phát âm là “Chiêng Biêng Phu”) có nghĩa “Vâng, điên rồ!” hay "Đồ điên! Cố mà giữ cho chắc".
Đến nay, nó vẫn được sử dụng như một ký ức về trận thua cay đắng nhất lịch sử thực dân.
Biên soạn: Lịch và Sử