25/10/2026
Giới thiệu nhanh Menu RICOH GRIV/IVHDF
- 5 Thẻ Chức Năng Chính
1. Tab Still Image Settings (Cài đặt chụp ảnh)
- Image Control: Standard, Vivid, Monotone, Soft Monotone, Hard Monotone, Hi-Contrast B&W, Negative Film, Positive Film, Cinema (Yellow), Cinema (Green), Cross Processing, Bleach Bypass, Retro, HDR Tone, Custom 1/2/3.
- Focus Mode: Auto-area AF, Select AF, Pinpoint AF, Tracking AF, Continuous AF, MF, Snap, infinity.
- Snap Focus Distance: 0.3m, 1m, 1.5m, 2m, 2.5m, 3.5m, 5m, infinity.
- ISO Auto Settings: Giới hạn ISO Max và Minimum Shutter Speed.
- ND Filter / HDF: Bật/tắt bộ lọc ND nội bộ hoặc bộ lọc hiệu ứng HDF.
2. Tab Movie Settings (Cài đặt quay phim)
- Recorded Pixels / Frame Rate: Cài đặt độ phân giải và tốc độ khung hình (Full HD / 4K ở 60p, 30p, 24p).
- Sound Recording Level: Tùy chỉnh mức thu âm micro tích hợp.
- Movie SR: Chống rung cảm biến (Sensor-shift Shake Reduction) khi quay video.
3. Tab Playback Settings (Xem lại & Xử lý)
- RAW Development: Xử lý file RAW (.DNG) trực tiếp ra JPEG ngay trên máy.
- Editing Tools: Crop, Resize, Levels Adjustment, White Balance Adjustment, Color Moiré Correction, Movie Edit.
- Transfer & Protect: Đánh dấu chọn ảnh truyền qua Wi-Fi / Bluetooth hoặc khóa file.
4. Tab Customize Settings (Tùy biến thao tác)
- ADJ Mode Setting: Gán 5 đường dẫn chức năng nhanh khi bấm cần ADJ.
- Fn Button / Effect Button: Gán chức năng cho nút Fn và nút Effect bên hông (Chuyển Snap, Crop mode 28/35/50mm, Bật ND).
- Recall / Store User Mode: Lưu và gọi lại cấu hình cá nhân hóa vào các vị trí U1, U2, U3 trên vòng xoay chế độ.
- Full Press Snap: Kích hoạt chế độ nhấn kịch nút chụp để nhảy về khoảng cách Snap cố định.
5. Tab Setup (Cài đặt hệ thống)
- Format: Định dạng bộ nhớ trong hoặc thẻ nhớ SD.
- Communication Settings: Kết nối Wi-Fi & Bluetooth với smartphone.
- Power & Maintenance: Auto Power Off, Sleep Mode, Pixel Mapping, Sensor Cleaning.