21/08/2026
TOÀN VIỆT / ROSA × VIET SON INFORMATICS
CHIEF AI & GLOBAL ENABLEMENT OFFICER
GIÁM ĐỐC AI & TOÀN CẦU HOÁ DOANH NGHIỆP
30-Day &
Kế hoạch Hành động & Danh mục Kiểm tra 30 Ngày
Bilingual Operating | Cẩm nang Vận hành Song ngữ
Companion to the Board of Directors 7-Day Action Plan
August 2026
I. | I. SỨ MỆNH VAI TRÒ
The Chief AI & Global Enablement Officer (CAIGEO) converts Board-approved governance into a running, evidenced, AI-enabled operating across Toàn Việt/ROSA and Viet Son Informatics.
The role reports transformation progress to the Chairman and CEO and owns the Transformation Office on their behalf.
Giám đốc AI & Toàn cầu hoá Doanh nghiệp (CAIGEO) chuyển hoá kiến trúc quản trị đã được HĐQT phê duyệt thành một hệ thống vận hành thực tế, có bằng chứng, được AI hỗ trợ trên toàn bộ Toàn Việt/ROSA và Viet Son Informatics.
Vai trò này báo cáo tiến độ chuyển đổi cho Chủ tịch và CEO, đồng thời thay mặt họ trực tiếp phụ trách Văn phòng Chuyển đổi.
Data × Knowledge × AI Governance × Partnerships × Ex*****on = Institutionalized Enablement
Dữ liệu × Tri thức × Quản trị AI × Đối tác × Thực thi = Năng lực Thể chế hoá
The 30-day mandate is the bridge between the Board's Day-1-7 governance launch and the Day-31-90 Design → Pilot → Integrate → .
Its single deliverable is a Board-ready, evidence-backed maturity baseline and the first governed AI pilots in motion.
Nhiệm vụ 30 ngày là cầu nối vận hành giữa việc khởi động quản trị
Ngày 1-7 của HĐQT và lộ trình Ngày 31-90 (Thiết kế → Thí điểm → Tích hợp → Mở rộng).
Sản phẩm đầu ra duy nhất là một cơ sở trưởng thành có bằng chứng, sẵn sàng báo cáo HĐQT, cùng các dự án thí điểm AI đầu tiên được quản trị và đang vận hành.
II. 30-DAY ROADMAP OVERVIEW | II. TỔNG QUAN LỘ TRÌNH 30 NGÀY
Week / Tuần
Theme / Chủ đề
Primary / Sản phẩm chính
Week 1 / Tuần 1 (Days 1-7)
Foundation & Governance
Thiết lập Nền tảng & Huy động Quản trị
Transformation Office operating;
Evidence live; scope confirmed
Week 2 / Tuần 2 (Days 8-14)
Evidence-Based Audit
Đánh giá Khoảng cách dựa trên Bằng chứng
Maturity scores (0-5) across 13 domains,
Top-10 risks, Top-10 AI
Week 3 / Tuần 3 (Days 15-21)
AI Governance, Data & Knowledge Architecture
Quản trị AI, Dữ liệu & Kiến trúc Tri thức
AI Inventory + AI System Cards; classification live;
knowledge architecture designed
Week 4 / Tuần 4 (Days 22-30)
Launch, AI-PMO & Board Reporting
Khởi động Thí điểm, AI-PMO & Báo cáo HĐQT
AI pilots chartered and gated to G2;
AI-PMO operating rhythm live; Day-30 Board pack delivered
III. WEEK 1 — & GOVERNANCE MOBILIZATION
| TUẦN 1 — THIẾT LẬP NỀN TẢNG & HUY ĐỘNG QUẢN TRỊ
Day 1
☐ Accept Board mandate; confirm Transformation Office roles
(CFO, CIO/CTO, CISO, /ISO, Legal/Compliance, PMO) and meeting cadence.
Tiếp nhận uỷ nhiệm của HĐQT; xác nhận vai trò Văn phòng Chuyển đổi (CFO, CIO/CTO, CISO, Chất lượng/ISO, Pháp chế/Tuân thủ, PMO) và nhịp độ họp.
Day 2
☐ Stand up the central Evidence Repository (folder structure, access rights, naming convention) as the single source of truth.
Thiết lập Kho Bằng chứng trung tâm (cấu trúc thư mục, quyền truy cập, quy ước đặt tên) làm nguồn dữ liệu duy nhất.
Day 3
☐ Confirm audit scope and domain owners for all 13 domains:
Governance, Risk, Finance, Quality, , Data, AI, Knowledge, Projects, People, Partners, Customers, Contracts.
Xác nhận phạm vi đánh giá và chủ sở hữu cho 13 lĩnh vực: Quản trị, Rủi ro, Tài chính, Chất lượng, An ninh mạng, Dữ liệu, AI, Tri thức, Dự án, Con người, Đối tác, Khách hàng, Hợp đồng.
Day 4
☐ Issue the 0-5 maturity scoring rubric and the 30-Day Audit Template to every domain owner;
ratify "no evidence = no maturity."
Ban hành thang điểm trưởng thành 0-5 và Mẫu Đánh giá 30 Ngày cho từng chủ sở hữu lĩnh vực; phê chuẩn nguyên tắc
"không có bằng chứng = không có mức độ trưởng thành."
Day 5
☐ Open the AI Inventory and Data Inventory as first evidence artifacts;
identify every AI system currently in use, shadow or sanctioned.
Mở Danh mục Kiểm kê AI và Kiểm kê Dữ liệu như những bằng chứng đầu tiên; xác định mọi hệ thống AI đang sử dụng, kể cả không chính thức.
Day 6
☐ Brief department heads on the transformation charter and the Daily AI Enablement Checklist they will be asked to run.
Thông báo cho trưởng các phòng ban về điều lệ chuyển đổi và Danh mục Kiểm tra AI Hàng ngày mà họ sẽ áp dụng.
Day 7
☐ Deliver Week-1 status to the Chairman/CEO: Transformation Office operating, Evidence Repository live, audit scope confirmed.
Báo cáo tình trạng Tuần 1 cho Chủ tịch/CEO: Văn phòng Chuyển đổi đang vận hành, Kho Bằng chứng đã hoạt động, phạm vi đánh giá đã xác nhận.
IV. WEEK 2 — EVIDENCE-BASED GAP AUDIT
| TUẦN 2 — ĐÁNH GIÁ KHOẢNG CÁCH DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG
Day 8
☐ Collect governance evidence: Board authority documents, of authority, charter, minutes discipline.
Thu thập bằng chứng quản trị: tài liệu thẩm quyền HĐQT, uỷ quyền, điều lệ, kỷ luật biên bản họp.
Day 9
☐ Collect risk & finance evidence: risk register status, KPI controls, cash/margin control evidence.
Thu thập bằng chứng rủi ro & tài chính: tình trạng sổ đăng ký rủi ro, kiểm soát KPI, bằng chứng kiểm soát dòng tiền/biên lợi nhuận.
Day 10
☐ Collect cybersecurity & data evidence: , data classification , NIST CSF 2.0 Govern-Identify-Protect-Detect-Respond-Recover coverage.
Thu thập bằng chứng an ninh mạng & dữ liệu: kiểm kê tài sản, tình trạng phân loại dữ liệu, mức độ bao phủ NIST CSF 2.0 (Quản trị-Nhận diện-Bảo vệ-Phát hiện-Ứng phó-Phục hồi).
Day 11
☐ Collect AI & knowledge evidence: AI inventory completeness, existing KM repository , lessons-learned discipline.
Thu thập bằng chứng AI & tri thức: mức độ đầy đủ của kiểm kê AI, số liệu kho tri thức hiện có, kỷ luật ghi nhận bài học kinh nghiệm.
Day 12
☐ Collect project, partner, customer and contract evidence:
PM methodology use, partner register, contract governance clauses.
Thu thập bằng chứng dự án, đối tác, khách hàng và hợp đồng: mức độ áp dụng phương pháp luận quản lý dự án, sổ đăng ký đối tác, điều khoản quản trị hợp đồng.
Day 13
☐ Score every domain 0-5 against the rubric; compile the consolidated maturity heat-map.
Chấm điểm từng lĩnh vực theo thang 0-5; tổng hợp bản đồ nhiệt mức độ trưởng thành.
Day 14
☐ Finalize Top-10 enterprise risks, Top-10 growth opportunities, Top-10 AI opportunities, Top-10 critical knowledge gaps; present to Chairman/CEO.
Hoàn thiện Top 10 rủi ro doanh nghiệp, Top 10 cơ hội tăng trưởng, Top 10 cơ hội AI, Top 10 khoảng trống tri thức trọng yếu; trình bày cho Chủ tịch/CEO.
V. WEEK 3 — AI GOVERNANCE, DATA & KNOWLEDGE
ARCHITECTURE | TUẦN 3 — QUẢN TRỊ AI, DỮ LIỆU & KIẾN TRÚC TRI THỨC
Day 15
☐ Open an AI System Card for every AI system identified in the inventory (owner, purpose, data source, human oversight).
Mở Thẻ Hệ thống AI cho mọi hệ thống AI đã xác định trong kiểm kê (chủ sở hữu, mục đích, nguồn dữ liệu, giám sát của con người).
Day 16
☐ Adopt ISO/IEC 42001 and NIST AI RMF (Govern-Map-Measure-Manage) as the formal AI governance operating logic; ratify with CIO/CTO and CISO.
Thông qua ISO/IEC 42001 và NIST AI RMF (Quản trị-Ánh xạ-Đo lường-Quản lý) làm logic vận hành quản trị AI chính thức; phê chuẩn cùng CIO/CTO và CISO.
Day 17
☐ Roll out the ROSA data classification standard (Public/Internal/Confidential/Restricted) across both companies; classify data sources feeding any AI system.
Triển khai tiêu chuẩn phân loại dữ liệu ROSA (Công khai/Nội bộ/Bảo mật/Hạn chế) trên toàn bộ hai công ty; phân loại các nguồn dữ liệu cấp cho hệ thống AI.
Day 18
☐ Design the Enterprise Knowledge Architecture (Capture-Validate-Classify-Store-Share-Reuse-Learn-Improve) aligned to ISO 30401 principles.
Thiết kế Kiến trúc Tri thức Doanh nghiệp (Thu thập-Xác thực-Phân loại-Lưu trữ-Chia sẻ-Tái sử dụng-Học hỏi-Cải tiến) theo các nguyên tắc ISO 30401.
Day 19
☐ Launch Knowledge Asset Records for the highest-risk single-person-dependency processes identified in Week 2.
Khởi tạo Hồ sơ Tài sản Tri thức cho các quy trình phụ thuộc vào một cá nhân có rủi ro cao nhất đã xác định ở Tuần 2.
Day 20
☐ Open the Partner Register and begin retroactive Partnership Due-Diligence Forms for the top strategic partners.
Mở Sổ đăng ký Đối tác và bắt đầu hồi tố Mẫu Thẩm định Đối tác cho các đối tác chiến lược hàng đầu.
Day 21
☐ Present AI governance, data classification and knowledge architecture design to Chairman/CEO for endorsement.
Trình bày thiết kế quản trị AI, phân loại dữ liệu và kiến trúc tri thức cho Chủ tịch/CEO để phê chuẩn.
VI. WEEK 4 — PILOT LAUNCH, AI-PMO & BOARD REPORTING
| TUẦN 4 — KHỞI ĐỘNG THÍ ĐIỂM, AI-PMO & BÁO CÁO HĐQT
Day 22
☐ Stand up the AI-PMO under PMI methodology and ISO 9001 quality discipline; publish the Gate G0-G7 process.
Thành lập AI-PMO theo phương pháp luận PMI và kỷ luật chất lượng ISO 9001; công bố quy trình Cổng G0-G7.
Day 23
☐ Select exactly 3 AI pilot use cases from the Top-10 AI opportunities — Sales AI, Operations AI, Knowledge AI — and reject requests to add more.
Chọn đúng 3 trường hợp thí điểm AI từ Top 10 cơ hội AI — AI Bán hàng, AI Vận hành, AI Tri thức — và từ chối các yêu cầu bổ sung thêm.
Day 24
☐ Charter each pilot (sponsor, baseline, target, ROI , data required, acceptance criteria, go-live ).
Lập điều lệ cho từng dự án thí điểm (người bảo trợ, cơ sở, mục tiêu, giả thuyết ROI, dữ liệu cần thiết, tiêu chí nghiệm thu, tiêu chí vận hành).
Day 25
☐ Pass each pilot through Gate G0 (Strategic Fit) and Gate G1 (Business Case) with the AI-PMO.
Đưa từng dự án thí điểm qua Cổng G0 (Phù hợp Chiến lược) và Cổng G1 (Luận chứng Kinh doanh) cùng AI-PMO.
Day 26
☐ Pass each pilot through Gate G2 (Data — legal and safe use confirmed) and Gate G3 ( assessed).
Đưa từng dự án thí điểm qua Cổng G2 (Dữ liệu — xác nhận sử dụng hợp pháp và an toàn) và Cổng G3 (Đã đánh giá rủi ro).
Day 27
☐ Install the Weekly Operating Rhythm (Mon-Strategy, Tue-Customers, Wed-Operations, Thu-Technology, Fri-Governance, Sat-Knowledge) across the enablement function.
Thiết lập Nhịp độ Vận hành Hàng tuần (Thứ Hai-Chiến lược, Thứ Ba-Khách hàng, Thứ Tư-Vận hành, Thứ Năm-Công nghệ, Thứ Sáu-Quản trị, Thứ Bảy-Tri thức) trong toàn bộ chức năng enablement.
Day 28
☐ Populate the Evidence Register and the Weekly One-Page Scorecard with Week-1-4 baseline figures.
Điền Sổ Bằng chứng và Thẻ điểm Một trang Hàng tuần với số liệu cơ sở của Tuần 1-4.
Day 29
☐ Compile the Day-30 Board pack: maturity heat-map, Top-10 risks/opportunities, AI System Cards, 3 chartered pilots at Gate G3, Evidence Register.
Tổng hợp hồ sơ báo cáo HĐQT Ngày 30: bản đồ nhiệt mức độ trưởng thành, Top 10 rủi ro/cơ hội, Thẻ Hệ thống AI, 3 dự án thí điểm đã lập điều lệ ở Cổng G3, Sổ Bằng chứng.
Day 30
☐ Present the Day-30 Board review; confirm the Day 31-90 roadmap
(Design → Pilot → Integrate → Scale) and secure Board sign-off to proceed.
Trình bày báo cáo rà soát HĐQT Ngày 30; xác nhận lộ trình Ngày 31-90
(Thiết kế → Thí điểm → Tích hợp → Mở rộng) và nhận phê duyệt của HĐQT để tiếp tục.
Owner accountability rule: every pilot, gate decision and evidence item must carry a named owner and date. An item with no owner is not considered complete.
VII. DAILY RECURRING CHECKLIST
| VII. DANH MỤC KIỂM TRA LẶP LẠI HÀNG NGÀY
Run every working day of the 30-day cycle, in addition to the day-specific actions above.
Thực hiện vào mỗi ngày làm việc trong chu kỳ 30 ngày, ngoài các hành động theo từng ngày ở trên.
Governance & Evidence | Quản trị & Bằng chứng
☐ Evidence Repository updated with any new artifact produced today.
Cập nhật Kho Bằng chứng với bất kỳ tài liệu mới nào tạo ra trong ngày.
☐ Any claim made without evidence is flagged and assigned an owner to close. Mọi tuyên bố thiếu bằng chứng được đánh dấu và giao người phụ trách xử lý.
AI Enablement (Every Department) | AI Enablement (Mọi Phòng ban)
☐ What repetitive task can AI remove today? Công việc lặp lại nào AI có thể loại bỏ hôm nay?
☐ What decision can AI improve? Quyết định nào AI có thể cải thiện?
☐ What knowledge can AI retrieve? Tri thức nào AI có thể truy xuất?
☐ What data is currently trapped? Dữ liệu nào hiện đang bị mắc kẹt?
☐ What risk could AI introduce? Rủi ro nào AI có thể tạo ra?
☐ No AI activity proceeds without a baseline KPI.
Không hoạt động AI nào được tiến hành nếu thiếu KPI cơ sở.
Cybersecurity (with CISO) | An ninh mạng (cùng CISO)
☐ Critical alerts reviewed. Đã rà soát cảnh báo trọng yếu.
☐ AI security alerts reviewed. Đã rà soát cảnh báo bảo mật AI.
☐ Backup status verified. Đã xác minh tình trạng sao lưu.
Stakeholder & | Bên liên quan & Báo cáo leo thang
☐ One blocking issue escalated to the Chairman/CEO if it the 30-day timeline.
Báo cáo leo thang một vấn đề tắc nghẽn cho Chủ tịch/CEO nếu đe dọa tiến độ 30 ngày.
☐ Domain owners confirmed on track, or a recovery action assigned.
Xác nhận các chủ sở hữu lĩnh vực đang đúng tiến độ, hoặc giao hành động khắc phục.
VIII. 30-DAY SUCCESS METRICS & EXIT CRITERIA
| VIII. TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG & ĐIỀU KIỆN HOÀN THÀNH 30 NGÀY
The 30-day cycle is complete only when every row below has evidence on file.
Chu kỳ 30 ngày chỉ hoàn tất khi mỗi dòng dưới đây có bằng chứng lưu trữ.
Exit Criterion / Tiêu chí hoàn thành
Evidence / Bằng chứng Status
All 13 domains scored 0-5 with evidence on file Maturity heat-map
Top-10 risks, opportunities, AI opportunities, knowledge gaps finalized Prioritization pack
AI System Card completed for every known AI system AI Inventory + Cards
Data classification standard applied to all AI data sources Classification log
Knowledge Architecture designed and endorsed Architecture document
Partner Register open; top partners' due diligence in progress Partner + DD forms
3 AI pilots chartered and passed through Gate G3
AI Project Charters + Gate log
AI-PMO operating rhythm live
Weekly rhythm calendar
Evidence Register and Weekly Scorecard populated with baseline data
Evidence Register + Scorecard
Day-30 Board pack delivered and roadmap sign-off secured
Board minutes
Escalation Rule | Quy tắc Báo cáo Leo thang
Any exit criterion at risk of missing Day 30 is escalated to the Chairman and CEO within 48 hours of being identified — not on Day 29.
Bất kỳ tiêu chí hoàn thành nào có nguy cơ không đạt vào Ngày 30 phải được báo cáo leo thang cho Chủ tịch và CEO trong vòng 48 giờ kể từ khi phát hiện — không đợi đến Ngày 29.
Chief AI & Global Enablement Officer.
Email: [email protected]