Chùa Hưng Quốc

Chùa Hưng Quốc HỘ QUỐC AN DÂN - HOẰNG DƯƠNG CHÁNH PHÁP
Số Tài Khoản MB Bank 70868986898689

SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA TÂMBài giảng của Đại đức Thích Như Đạo – Trụ trì chùa Hưng QuốcNam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.Kín...
30/08/2026

SỰ CHUYỂN BIẾN CỦA TÂM
Bài giảng của Đại đức Thích Như Đạo – Trụ trì chùa Hưng Quốc

Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Kính thưa quý Phật tử, quý thiện nam tín nữ cùng toàn thể đại chúng,

Trong cuộc sống, chúng ta thường nói: “Tâm tôi hôm nay không được yên”, “Tôi đang rất buồn”, “Tôi đang giận”, “Tôi không thể tập trung”, hoặc “Tôi muốn tìm một chút bình an”.

Nhưng có bao giờ chúng ta tự hỏi:
Tâm là gì? Vì sao tâm có lúc bình an, có lúc xao động? Vì sao cùng một sự việc, hôm nay chúng ta có thể mỉm cười, nhưng ngày khác lại nổi giận? Và nếu tâm có thể dao động như vậy, thì ai là người đang nhận biết sự dao động ấy?

Đó là những câu hỏi rất căn bản, nhưng cũng rất sâu sắc trên con đường tu tập.
Đức Phật không dạy chúng ta chạy trốn khỏi tâm, cũng không bảo chúng ta phải tiêu diệt những suy nghĩ hay cảm xúc của mình. Ngược lại, Ngài hướng dẫn chúng ta nhìn thẳng vào tâm, nhận diện tâm, hiểu tâm và chuyển hóa tâm.
Bởi vì muốn thay đổi cuộc đời, trước hết chúng ta phải học cách hiểu chính mình.

I. BẢN CHẤT CỦA TÂM THỨC
Tâm thức là một dòng vận hành liên tục.
Một ý nghĩ vừa sinh lên, một ý nghĩ khác đã tiếp nối. Một cảm xúc vừa xuất hiện, một cảm xúc khác có thể lập tức thay thế. Có khi chúng ta đang vui, nhưng chỉ một lời nói không vừa ý cũng khiến tâm buồn. Đang bình tĩnh, chỉ một ký ức cũ hiện về, lòng lại nổi lên sân hận.
Tâm giống như một dòng nước. Nước không đứng yên. Tâm cũng không đứng yên.
Trong Phật giáo, khi nói đến tâm, chúng ta không nên hiểu tâm như một vật thể cố định nằm ở một vị trí nào đó trong thân thể. Tâm được nhận biết thông qua những gì đang sinh khởi và vận hành trong kinh nghiệm của chúng ta: cảm giác, nhận thức, suy nghĩ, ký ức, mong muốn, yêu ghét, vui buồn, thương giận…

Một người có thể nói: “Đây là tâm của tôi.”
Nhưng nếu quan sát kỹ, chúng ta sẽ thấy cái gọi là “tâm của tôi” luôn thay đổi.
Buổi sáng ta nghĩ một điều. Buổi trưa nghĩ một điều khác. Hôm qua ghét một người, hôm nay có thể thương người ấy. Lúc thành công thì tâm phấn khởi; khi thất bại thì tâm chán nản.

Vậy cái gì là “tôi”?
Nếu một ý niệm đến rồi đi, thì ý niệm ấy có phải là toàn bộ con người chúng ta không?
Nếu cơn giận xuất hiện rồi biến mất, chúng ta có thể nói: “Tôi là cơn giận” hay không? Không.
Ta đang có cơn giận, nhưng không nhất thiết ta là cơn giận.
Đây là một điểm rất quan trọng trong thực tập.
Khi chúng ta đồng nhất mình với suy nghĩ và cảm xúc, chúng ta dễ bị chúng kéo đi.
Nhưng khi có khả năng nhận biết: “À, trong tôi đang có một cơn giận.” thì giữa người nhận biết và cơn giận đã xuất hiện một khoảng không.
Khoảng không ấy chính là nơi sự tỉnh thức bắt đầu có mặt.

II. SỰ DAO ĐỘNG CỦA Ý NIỆM VÀ CẢM XÚC
Tâm con người thường không ngừng dao động.
Một ý niệm xuất hiện.
Ý niệm ấy tạo ra cảm xúc.
Cảm xúc lại thúc đẩy hành động.
Hành động tạo thành thói quen.
Và những thói quen lặp đi lặp lại có thể tạo nên một cách sống.

Cho nên, một ý nghĩ tưởng như rất nhỏ cũng có thể trở thành nguyên nhân của một chuỗi hành động rất lớn.
Ví dụ, một người nghe người khác nói một câu không vừa ý.
Ban đầu chỉ là một âm thanh.
Nhưng tâm lập tức diễn giải: “Người ấy coi thường mình.”
Từ nhận thức ấy sinh ra khó chịu.
Khó chịu sinh ra sân.
Sân sinh ra lời nói.
Lời nói làm người khác tổn thương.
Người kia phản ứng lại.
Và từ một câu nói ban đầu, hai người có thể trở thành thù hận nhau nhiều năm.
Như vậy, điều làm chúng ta đau khổ không chỉ là sự việc xảy ra.
Mà còn là cách tâm chúng ta tiếp nhận, diễn giải và bám chấp vào sự việc ấy.
Đây là lý do tại sao cùng một hoàn cảnh nhưng mỗi người phản ứng khác nhau.
Một người nghe lời chỉ trích thì nổi giận.
Một người khác nghe lời chỉ trích thì suy nghĩ: “Có thể người ấy nói điều này để giúp mình nhìn thấy khuyết điểm.”
Sự việc bên ngoài có thể giống nhau, nhưng thế giới bên trong hoàn toàn khác nhau.
Vì vậy, tu tập không nhất thiết là làm cho cuộc đời không còn nghịch cảnh.
Tu tập là học cách không để nghịch cảnh điều khiển tâm mình.

III. Ý NIỆM KHÔNG PHẢI LÀ SỰ THẬT
Một trong những điều quan trọng nhất của thiền tập là học cách nhìn thấy: Không phải mọi điều xuất hiện trong tâm đều là sự thật.
Có những suy nghĩ chỉ là ký ức.
Có những suy nghĩ là phỏng đoán.
Có những suy nghĩ là nỗi sợ.
Có những suy nghĩ là mong muốn.
Có những suy nghĩ được tạo nên bởi thói quen lâu ngày.

Nhưng chúng ta thường tin vào tất cả những gì tâm nói. Tâm nói: “Không ai hiểu mình.”
Chúng ta tin. Tâm nói: “Người ấy chắc chắn ghét mình.”
Chúng ta tin. Tâm nói: “Ngày mai chắc chắn sẽ xảy ra chuyện xấu.”
Chúng ta lo lắng.

Nhưng người hành trì bắt đầu học một cách khác.
Thay vì lập tức tin vào ý nghĩ, chúng ta chỉ nhẹ nhàng nhận biết: “Đây là một ý nghĩ đang sinh khởi.”
Không cần chống lại. Không cần xua đuổi. Cũng không cần chạy theo. Chỉ nhận biết.
Giống như đứng bên bờ sông nhìn một chiếc lá trôi qua. Ta thấy chiếc lá. Nhưng không nhất thiết phải nhảy xuống sông để giữ chiếc lá lại.
Ý niệm cũng vậy. Đến thì biết đến. Ở thì biết ở. Đi thì biết đi.

IV. VAI TRÒ CỦA THIỀN ĐỊNH TRONG VIỆC GIỮ TÂM AN TĨNH
Thiền không phải là làm cho đầu óc hoàn toàn không có suy nghĩ.
Nhiều người mới bắt đầu thiền thường nghĩ: “Ngồi xuống là phải không được suy nghĩ gì.”
Vì vậy, càng cố không nghĩ thì càng nghĩ nhiều.
Thực ra, thiền trước hết là học cách nhận biết những gì đang xảy ra trong tâm mà không bị chúng cuốn đi.
Khi ngồi yên, chúng ta có thể quan sát hơi thở.
Hít vào, biết mình đang hít vào. Thở ra, biết mình đang thở ra. Không cần làm điều gì đặc biệt. Chỉ trở về với hơi thở. Một hơi thở. Rồi một hơi thở khác.
Từ từ, sự chú ý vốn bị phân tán bởi hàng trăm đối tượng bắt đầu trở về một chỗ.
Tâm giống như mặt hồ.
Nếu mặt hồ luôn bị gió thổi, chúng ta không thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu trên mặt nước.
Nhưng khi gió lắng xuống, mặt hồ trở nên phẳng.
Lúc ấy, cảnh vật được phản chiếu rõ ràng.
Tâm cũng vậy.
Khi tâm quá nhiều dao động, chúng ta khó nhìn thấy chính mình.
Khi tâm lắng xuống, chúng ta bắt đầu thấy rõ:
Mình đang nghĩ gì?
Mình đang cảm gì?
Mình đang sợ điều gì?
Mình đang bám víu vào điều gì?
Và điều gì đang thật sự làm mình khổ?
Thiền vì thế không chỉ giúp tâm yên.
Thiền còn giúp chúng ta thấy rõ tâm.

V. TỪ TẬP TRUNG ĐẾN QUÁN CHIẾU
Có hai năng lực rất quan trọng trong thực tập thiền: Định và tuệ.
Định là khả năng làm cho tâm có sự ổn định, không dễ dàng chạy theo tất cả những gì xuất hiện.
Tuệ là khả năng nhìn sâu để thấy bản chất của những gì đang xảy ra.
Ví dụ, khi chúng ta theo dõi hơi thở, tâm liên tục chạy đi.
Nghĩ đến công việc.
Nghĩ đến gia đình.
Nghĩ đến một người nào đó.
Nghĩ đến chuyện hôm qua.
Rồi chúng ta chợt nhận ra: “À, tâm đã đi rồi.”
Ta không trách mình. Chỉ nhẹ nhàng đưa tâm trở lại hơi thở.
Một lần.
Hai lần.
Mười lần.
Một trăm lần.
Chính quá trình quay trở lại ấy là sự rèn luyện.
Đừng nghĩ rằng mình thiền không tốt vì tâm cứ chạy.
Mỗi lần nhận ra tâm đang chạy và đưa tâm trở về, chúng ta đang tập luyện sự tỉnh thức.
Giống như tập một cơ bắp.
Không thể chỉ tập một ngày mà có sức mạnh.
Tâm cũng vậy.
Muốn có định lực, cần thực tập đều đặn.

VI. QUÁN CHIẾU NỘI TÂM – NHÌN MÌNH MÀ KHÔNG PHÁN XÉT
Một người có thể biết rất nhiều chuyện trên thế gian nhưng lại không hiểu chính mình.
Biết người khác sai ở đâu.
Biết người khác nên làm gì.
Biết xã hội có vấn đề gì.
Nhưng lại không thấy được tham, sân, si đang vận hành trong chính mình.
Cho nên, một trong những việc khó nhất của người tu là thành thật nhìn lại chính mình.
Khi sân khởi lên, đừng vội nói: “Người kia làm tôi giận.”
Hãy thử nhìn sâu hơn: “Cơn giận này đang có mặt trong tôi.”
Khi tham khởi lên: “Ham muốn này đang có mặt trong tôi.”
Khi ganh tỵ: “Ganh tỵ đang có mặt trong tôi.”
Không cần tự kết án. Không cần ghét bỏ bản thân. Chỉ cần thấy.
Bởi vì điều gì được nhìn thấy bằng ánh sáng của tỉnh thức thì điều ấy bắt đầu có cơ hội được chuyển hóa.
Một căn phòng tối không thể sáng lên bằng cách đánh nhau với bóng tối. Chỉ cần thắp một ngọn đèn. Tỉnh thức chính là ngọn đèn ấy.

VII. NHÌN VỀ YOGA, THIỀN ĐỊNH VÀ NĂNG LƯỢNG TINH THẦN
Ngày nay, Yoga và thiền định được nhiều người quan tâm.
Ở một phương diện, Yoga có thể được hiểu như một phương pháp rèn luyện thân thể, hơi thở và sự chú tâm. Nhiều truyền thống Yoga cũng đặt trọng tâm vào việc điều hòa hơi thở, làm lắng dịu tâm và hướng sự chú ý vào bên trong.
Đây là những điểm có thể gặp nhau với một số phương pháp thực tập thiền.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phân biệt rõ.
Yoga và Phật giáo có những hệ thống tư tưởng, mục tiêu và phương pháp riêng.
Không nên đồng nhất tất cả thành một khái niệm.
Trong một số truyền thống Yoga, người ta nói nhiều đến “prana”, tức sinh lực hay năng lượng sống, và những khái niệm liên quan đến dòng năng lượng trong cơ thể.
Trong khi đó, khi nói về Phật giáo, chúng ta đặc biệt chú trọng đến tâm, nghiệp, sự tỉnh thức, định và tuệ, cũng như con đường đoạn trừ khổ đau.

Vì vậy, nếu nói đến “năng lượng tinh thần”, chúng ta có thể hiểu theo nghĩa gần gũi rằng: Một tâm thường xuyên sân hận, lo lắng, sợ hãi sẽ tiêu hao rất nhiều năng lực.
Một tâm có chánh niệm, có định lực và biết buông bỏ thì có sự vững vàng hơn.
Có những người thân thể không quá mệt nhưng tâm đã kiệt sức.

Tại sao?
Bởi vì cả ngày họ sống trong suy nghĩ. Nghĩ về quá khứ. Lo về tương lai.
So sánh mình với người khác.
Sợ mất những gì mình đang có.
Muốn có những gì mình chưa có.

Chính sự dao động liên tục ấy khiến con người không có được một khoảng nghỉ thật sự.
Cho nên, nghỉ ngơi cho thân là chưa đủ; chúng ta cũng cần học cách cho tâm được nghỉ.
Và thiền là một trong những phương pháp giúp chúng ta trở về với sự nghỉ ngơi ấy.

VIII. TÂM AN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ CUỘC ĐỜI KHÔNG CÒN SÓNG GIÓ
Có người nghĩ rằng: “Khi tôi tu tập tốt thì cuộc đời tôi sẽ không còn chuyện buồn.” Không hẳn như vậy.
Người tu vẫn có thể gặp bệnh tật, mất mát, thất bại, chia ly và những điều không như ý.
Điều khác biệt nằm ở chỗ: Sóng vẫn có thể nổi, nhưng người ấy không còn dễ dàng đánh mất mình trong những con sóng ấy.
Một người có định lực không phải là người không bao giờ buồn.
Mà là người biết: “Đây là nỗi buồn.”
Một người có trí tuệ không phải là người không bao giờ sân.
Mà là người nhận ra: “Cơn sân đang sinh khởi, và tôi không nhất thiết phải hành động theo nó.”
Đó mới là tự do. Không phải muốn gì làm nấy.
Mà là có khả năng lựa chọn trước khi hành động.
Giữa một kích thích và một phản ứng luôn có một khoảng không.
Thiền giúp chúng ta nhìn thấy khoảng không ấy.
Và trong khoảng không ấy, chúng ta có quyền lựa chọn.

IX. THỰC TẬP TÂM AN TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY
Không phải chỉ khi vào chùa hay ngồi trên tọa cụ chúng ta mới tu tập.
Chúng ta có thể thực tập ngay trong đời sống.
Khi ăn, biết mình đang ăn.
Khi đi, biết mình đang đi.
Khi nói, biết mình đang nói.
Khi nghe, biết mình đang nghe.
Khi giận, biết mình đang giận.
Khi vui, biết mình đang vui.
Khi một ý nghĩ xuất hiện, biết đó là một ý nghĩ.
Đó chính là đưa sự tỉnh thức vào đời sống.

Quý Phật tử có thể bắt đầu rất đơn giản.
Mỗi ngày dành khoảng 10–15 phút ngồi yên.
Giữ thân tương đối thẳng và thư giãn.
Nhẹ nhàng theo dõi hơi thở.
Không cần ép hơi thở.
Không cần cố tạo ra một trạng thái đặc biệt.
Chỉ biết hơi thở vào.
Biết hơi thở ra.
Khi tâm đi, biết tâm đi.
Sau đó trở về.
Nếu buồn, biết buồn.
Nếu lo, biết lo.
Nếu thân đau, biết thân đau.
Tất cả đều trở thành đối tượng của sự quan sát.
Điều quan trọng không phải là: “Tôi phải thiền thật giỏi.”
Mà là: “Tôi có mặt với chính mình hay không?”

X. TRỞ VỀ VỚI CHÍNH MÌNH
Kính thưa đại chúng,
Chúng ta đã đi rất xa để tìm kiếm hạnh phúc.
Có người tìm trong tiền bạc.
Có người tìm trong danh vọng.
Có người tìm trong tình cảm.
Có người tìm trong những chuyến đi.
Có người tìm trong những trải nghiệm mới.

Nhưng dù đi bao xa, cuối cùng chúng ta vẫn phải trở về với chính tâm mình.
Nếu tâm bất an, ở nơi nào cũng bất an.
Nếu tâm đầy sân hận, gặp ai cũng có thể thấy điều đáng giận.
Nếu tâm đầy sợ hãi, ngay cả nơi an toàn cũng trở thành nơi đáng sợ.
Ngược lại, khi tâm có sự bình an, chúng ta bắt đầu nhìn cuộc đời bằng một ánh mắt khác.
Không phải vì cuộc đời đã thay đổi hoàn toàn.
Mà vì người nhìn cuộc đời đã thay đổi.
Cho nên, con đường tu tập không phải trước hết là đi tìm một thế giới khác.
Mà là học cách nhìn lại thế giới đang có mặt ngay trong tâm mình.

XI. MỘT NGỌN ĐÈN CHO NGƯỜI HÀNH TRÌ
Mỗi ngày, chúng ta hãy dành một chút thời gian trở về. Trở về với hơi thở. Trở về với thân. Trở về với những cảm xúc đang có mặt. Trở về với những suy nghĩ đang sinh khởi. Và quan trọng nhất: Trở về với sự tỉnh thức.
Đừng sợ những ý nghĩ trong tâm. Đừng ghét những cảm xúc của mình. Đừng cố trở thành một con người hoàn hảo chỉ sau một vài ngày tu tập.
Hãy kiên nhẫn. Một hạt giống cần thời gian để nảy mầm. Một dòng sông cần thời gian để bồi đắp. Một người muốn có định lực cũng cần thời gian để rèn luyện.
Mỗi ngày bớt một chút sân. Bớt một chút tham. Bớt một chút hơn thua. Bớt một chút phán xét. Và thêm một chút hiểu biết. Thêm một chút thương yêu. Thêm một chút nhẫn nại. Thêm một chút tỉnh thức. Đó đã là con đường trở về.

KẾT LUẬN
Kính thưa đại chúng, Tâm vốn luôn vận động.
Ý niệm đến rồi đi. Cảm xúc đến rồi đi.
Hoàn cảnh đến rồi đi. Thân này cũng đến rồi đi.
Điều chúng ta có thể làm không phải là bắt mọi thứ phải đứng yên theo ý mình. Mà là học cách đứng vững giữa sự chuyển động của cuộc đời.

Thiền cho chúng ta khả năng dừng lại. Định giúp tâm có chỗ đứng. Chánh niệm giúp chúng ta nhận biết. Quán chiếu giúp chúng ta thấy sâu. Và trí tuệ giúp chúng ta buông xuống những gì không cần thiết.

Khi tâm không còn bị kéo đi bởi từng ý niệm, chúng ta bắt đầu có tự do. Khi không còn đồng nhất mình với từng cảm xúc, chúng ta bắt đầu có khoảng thở.
Khi nhìn được bản chất vô thường của những gì đang sinh diệt, chúng ta bắt đầu biết buông. Và khi biết buông, tâm bắt đầu nhẹ.

Xin đại chúng hãy nhớ một điều rất đơn giản: Không phải tìm bình an ở đâu xa. Hãy học cách trở về với chính tâm mình. Mỗi hơi thở tỉnh thức là một bước trở về. Mỗi phút giây không chạy theo vọng tưởng là một phút giây tự do. Mỗi lần nhận diện được tham, sân, si mà không để chúng dẫn dắt là một lần chúng ta thắp sáng ngọn đèn trí tuệ trong chính mình.

Nguyện cho mỗi người trong chúng ta đều biết trở về với hơi thở, trở về với thân tâm, nuôi dưỡng sự tỉnh thức và đem sự an tĩnh ấy vào từng lời nói, từng hành động, từng mối quan hệ trong đời sống. Để rồi giữa cuộc đời nhiều biến động, chúng ta vẫn có thể giữ được một khoảng trời bình yên nơi chính mình.

Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Dâng hương tại Đài tưởng niệm Anh Hùng Liệt Sĩ chào mừng ngày đại lễ Quốc Khánh 2/9.
29/08/2026

Dâng hương tại Đài tưởng niệm Anh Hùng Liệt Sĩ chào mừng ngày đại lễ Quốc Khánh 2/9.

Không có công trình nào bền vững nếu xây trên đất ướt. Không có sự nghiệp nào trường tồn nếu dựng trên một con người bất...
27/08/2026

Không có công trình nào bền vững nếu xây trên đất ướt. Không có sự nghiệp nào trường tồn nếu dựng trên một con người bất ổn. Người có chí lớn nhất định phải là người độ lượng và bao dung. Có thể chịu được áp bức và lăng nhục, quên hết những đau khổ trong quá khứ như vậy làm việc gì cũng sẽ thành công.

Tác bạch Tự Tứ: “Đại đức Tăng đại xá, ngã kim Hạ bộc, nhược kiến, văn, nghi, tội, nguyện Đại đức Tăng mẫn niệm, kiến thư...
24/08/2026

Tác bạch Tự Tứ: “Đại đức Tăng đại xá, ngã kim Hạ bộc, nhược kiến, văn, nghi, tội, nguyện Đại đức Tăng mẫn niệm, kiến thương, chỉ thụ. Ngã nhược kiến tội, đương như pháp sám hối.”
大德僧大赦,我今夏罷,若見、聞、疑、罪,願大德僧愍念,見傷,指示。我若見罪,當如法懺悔。

Kính lễ sư ông: Hòa thượng pháp hiệu Thích Thiện Hòa.Thế danh Hứa Khắc Lợi sanh năm 1907 tại làng Tân Nhựt Chợ Lớn. Ngài...
23/08/2026

Kính lễ sư ông: Hòa thượng pháp hiệu Thích Thiện Hòa.
Thế danh Hứa Khắc Lợi sanh năm 1907 tại làng Tân Nhựt Chợ Lớn. Ngài sinh trong gia đình trung lưu phúc hậu, thân phụ là Hứa Hắc Tài, thân mẫu là Nguyễn Thị Giáp. Gia đình cả thảy bảy anh em: ba nam, bốn nữ, Ngài là người thứ bảy. Vì người thứ tám mất sớm nên Ngài được coi là con út.

II. THỜI NIÊN THIẾU VÀ TU TẠI GIA:
Vừa lên năm tuổi, Cụ Bà tạ thế, Ngài và anh chị phải sống cảnh côi mẹ, chỉ còn quanh quẩn bên cha. Lên sáu tuổi, Ngài cắp sách vào trường, học hết cấp Trung Học, thì Cụ Ông lại thất lộc. Năm ấy Ngài được mười lăm tuổi dừng học ở trường, trở về học Nho với Cụ Đồ Soạn ba năm. Sau khi cha mẹ mất hết. Ngài và anh chị đều được sự đùm bọc của Bà Nội, vẫn được tiếp tục học hành.
Cũng năm mười lăm tuổi, Ngài phát tâm mộ đạo, tìm đến chùa Long Triều trong lòng để quy y thọ giới với Tổ Bửu Sơn và được pháp danh là Tâm Lợi, hiệu Thiện Hòa. Sau khi quy y thọ giới, Ngài tập ăn Thập Trai. Năm mười bảy tuổi, Ngài vâng lệnh Bà Nội buộc lập gia đình để kế thừa hương hỏa. Trong thời gian đó, Ngài sinh đưọc hai người con: một gái và một trai. Đến năm hai mươi tuổi, Ngài ăn trường chay, lúc này chí xuất trần của Ngài rất mạnh, sóng vì phụng dưỡng Bà Nội, nên đành phải cất một am nhỏ để thọ trì Kinh Kim Cang suốt mười hai năm và tập hạnh của người xuất gia.

III. THỜI XUẤT GIA HỌC ĐẠO:
Năm lên 28 tuổi, Bà Nội từ trần, thế là hiếu nghĩa đã vẹn toàn, Ngài quyết chí xuất gia. Sắp đặt việc gia đình xong Ngài đến yết kiến Tổ Bửu Sơn xin xuất gia. Tổ giới thiệu Ngài đến Tổ Khánh Hòa hiện là Giám Đốc Trường Phật Học Lưỡng Xuyên Trà Vinh. Lễ xuất gia của Ngài được tổ chức vào Rằm tháng Tư năm Ất Hợi (1935) tại trường Phật Học Lưỡng Xuyên Trà Vinh. Lễ xuất gia của Ngài được tổ chức vào Rằm tháng Tư năm Ất Hợi (1935) tại trường Phật Học Lưỡng Xuyên và được Tổ Khánh Hòa khen: “là người hảo tâm xuất gia, ít ai được như Thiện Hòa”.
Tuy mới xuất gia nhưng phong cách đã vượt chúng bạn, nên tất cả đều đồng ý cử Ngài làm Chánh Trị Sự của Trường Nhờ sự chăm chỉ học hành, tinh tấn tu tập, giới luật trang nghiêm và tận tâm phục vụ chúng Tăng nên được Ban Giám Đốc nhà trường yêu mến ngợi khen, và toàn chúng đều quý kính Hòa Thượng như người anh cả. Cuối tháng 6 năm 1936, Hòa Thượng được tuyển chọn cùng với Thượng Tọa Thích Hiển Khánh Hòa và Thích Hiển Không đến dặn dò: “Sau khi học xong ở Huế, Thiện Hòa nên ra Bắc học và nghiên cứu thêm Tạng Luật, vì ở Bắc còn nhiều bản Luật của thời xưa để lại. Tôi tin tưởng người của Thiện Hòa sẽ làm được việc nầy”. Vâng lời dạy của Tổ, Hòa Thượng và hai Thượng Tọa lên đường ra Huế.
Đến Huế, Hòa Thượng cùng hai vị được vào học trường Tây Thiên dưới sự giảng dạy của Hòa Thượng Phước Huệ chùa Thập Tháp Bình Định. Năm sau 1937, trường dời về chùa Tường Vân. Cũng năm ấy Hòa Thượng Thiện Hoa, Thượng Tọa Bửu Ngọc, Thượng Tọa Chí Thiện… tiếp tục ra Huế học. Cuối năm 1938, vì kém sức khỏe, Tổ Phước Huệ trở về Bình Định dạy tại chùa Long Khánh, Hòa Thượng cũng theo vào Bình Định học và làm thị giả hầu Tổ một năm. Đến cuối năm 1939, Hội An Nam Phật Học Huế lập Phật Học Đường Báo Quốc, Hòa Thượng được mời làm Thủ chúng. Nơi đây Hòa Thượng vừa học vừa điều hòa chúng ngót năm năm. Bởi tánh ôn hòa thuần hậu, cần mẫn vị tha của Hòa Thượng khiến toàn chúng đều yêu mến. Chẳng những Ngài được cảm tình của chúng Tăng, cho đến Hội An Nam Phật Học cũng quý kính. Cuối năm 1944, Phật Học Đường Báo Quốc dời lên Tùng Lâm Kim Sơn xã Lưu Biểu. Ở đây học được một năm, gặp chánh biến, lúa gạo đắt đỏ nên lớp Trung lớp Sơ phải vào Nam, riêng Hòa Thượng quyết tâm ra Bắc học Luật.
Ngày hai mươi tháng ba năm 1945, Hòa Thượng lên đường ra Hà Nội. Tới nơi, Hòa Thượng tạm trú chùa Quán Sứ. Sau đó sang chùa Bút Tháp do Hòa Thượng Giải Ngạn trụ trì để thọ giới Cụ Túc vào Rằm tháng Tư năm Ất Dậu (1945) với Tổ Tuệ Tạng làm Hòa Thượng đàn đầu. Thọ Đại giới xong, Hòa Thượng đến Hà Nam học với Tổ Tuế Xuyên chùa Bảo Khám. Hai nơi nầy Hòa Thượng học ngót bốn năm. Trong lúc ở chùa Bút Tháp, Hòa Thượng có chủ trương Tuần báo Hoa Sen rất thích hợp với các giới Tín đồ xứ Bắc.
Đến năm 1949, Hòa Thượng hợp tác với Sư Cụ Tố Liên thành lập Giáo Hội Tăng Ni Chỉnh Lý (tiền thân Giáo Hội Tăng Già Toàn Quốc) và mở Phật Học Đường đào tạo Tăng Ni tại chùa Quán Sứ Hà Nội. Nơi đây, ngoài chức Giám Trường, Hòa Thượng còn trợ bút cho Tạp Chí Phương Tiện và Bồ Đề Tân Văn.
Đến ngày mồng một tháng Ba năm Canh Dần (1-5-1950), Sư Cụ Tố Liên được mời đi dự Đại Hội Phật Giáo Thế Giới lần Thứ nhất họp tại Colombo Thủ đô nước Tích Lan. Trước đó một ngày, trong buổi tiệc tiến hành đồng thời với Sư Cụ Tố Liên, Hòa Thượng lãnh trách nhiệm trở về Nam.
Tóm lại, Hòa Thượng tham học ở Trung chín năm (1936 1945), ra Bắc năm năm (1945-1950) là 14 năm, mà chỉ một lần đi một lần về.
Chính trong thời gian Hòa Thượng xuất gia học đạo ấy, ở gia đình cũng tuần tự xuất gia theo: người con gái tức Ni Sư Như Hoa hiện làm Giám Học Phật Học Ni Viện Từ Nghiêm. Người con trai là Thầy Tịnh Đức (đã viên tịch năm 1957) theo hầu Thượng Tọa Thích Trí Tịnh, về sau trở thành một giáo sư xuất sắc của nhiều Phật Học Đường Miền Nam và còn những người trong thân quyến cũng lần lượt xuất gia theo. Đây là một điểm đặc biệt hiếm có trong các gia đình tin Phật.

IV. THỜI HÓA ĐẠO:
Sau khi về Sài Gòn, Hòa Thượng dừng lại ở chùa Sùng Đức, nơi đây là chỗ hợp nhứt hai Phật Học Đường Liên Hải và Mai Sơn mà Hòa Thượng đã hợp tác với quý Thượng Tọa ở đây thành lập một Ban Giám Đốc của Phật Học Đường Nam Việt, Hòa Thượng được cử làm Giám Đốc. Sang năm 1951, Thượng Tọa Thích Trí Hữu cúng cho Hòa Thượng ngôi chùa lá nhỏ hiệu là Ứng Quang nằm bên đường Lorgeril (Sư Vạn Hạnh) gần ngã ba Vườn Lài. Hòa Thượng cho sửa chùa nầy thành trường học để hiệu là Phật Học Đường Nam Việt chùa Ấn Quang và khóa đầu tiên được khai giảng vào mùa An Cư năm Tân Mão (1951), quy tụ được Tăng chúng cả ba trường trên và các nơi lần lượt đến tu học.
Phật Học Đường Nam Việt Chùa Ấn Quang ra đời từ một hình thức nhỏ bé lợp bằng lá tàu, với những chiếc giường tre xiêu vẹo, nằm trong khuôn đất chật hẹp từ từ lớn lên theo thời gian cho đến nay được khang trang mỹ lệ đều nhờ công đức của Hòa Thượng Giám Đốc. Chính nơi đây đã đào tạo thành những Tăng tài ra đảm đang Phật sự hiện nay. Lớp đầu tiên ra trường được sáu vị: Thầy Huệ Hưng, Bửu Huệ, Thiền Tâm, Tắc Phước, Tịnh Đức, Đạt Bửu. Lớp thứ hai ra trường được chín vị: Thầy Thiền Định, Huyền Vi, Thiện Giải (Thuyền Ấn), Thanh Từ, Hoàn Quan, Từ Thông, Quảng Long, Chánh Tiến, Thanh Phong. Lớp thứ ba ra trường khá nhiều như: Thầy Thắng Hoan Phước Hảo, Minh Thành, Trí Quảng, Thiện Nghi, Thiện Bình, Đức Niệm, Liễu Minh, Giải Kinh, Chơn Điền, Nguyên Ngôn, Huệ Thới (Minh Hạnh), Thiện Phát… đây là kết quả tốt đẹp do Ban Giám Đốc Phật Học Đường Nam Việt đào tạo, nhất là công lao của Hòa Thượng Giám Đốc.
Sau Phật Học Đường Nam Việt là Phật Học Viện Giác Sanh năm 1960, Phật Học Viện Huệ Nghiêm năm 1964 đều do Hòa Thượng sáng lập. Đặc biệt của Phật Học Viện Huệ Nghiêm là từ một bãi tha ma hoang vắng của An Dưỡng Địa biến thành trường Trung Học chuyên khoa rồi tiến lên Viện Cao Đẳng Phật Học. Mặc dù tuổi già sức yếu, Hòa Thượng vẫn giữ chức Giám Luật cho trường nầy đến ngày theo Phật.
Đi song song với trường Tăng, Hòa Thượng còn làm Giám Đốc Phật Học Ni Trường Từ Nghiêm, sau dời về chùa Dược Sư là Phật Học Ni Trường Dược Sư, do Hội Phụ Nữ Phật Tử hiến cúng. Ở đây cũng đào tạo thành đạt một số Ni tài đáng kể, hiện đảm đang Phật Sự ở nhiều nơi.
Ngoài các Phật Học Đường, Hòa Thượng còn mở các khóa huấn luyện Trụ Trì bên Tăng tại chùa Pháp Hội và bên Ni tại chùa Dược Sư và Trụ Sở Như Lai Sứ Giả đặt tại chùa Tuyền Lâm. Nhờ thế nên Nghi Thức truyền Tam Qui Ngũ Giới, Nghi Thức An Cư Kiết Hạ, Nghi Thức Kiết Giới Tràng, Nghi Thức Truyền Giới Sa Di, Tỳ Kheo và Bồ Tát… được các chùa miền Nam ứng dụng có lề lối như nhau do Ngài sưu tập ấn hành.
Hòa Thượng đã giảng dạy Giáo lý nhiều nơi cho các Hội Đoàn Phật Tử và các khóa huấn luyện ngay từ khi còn đi học, tất cả đều quý mến phát Đại Bồ Đề Tâm. Về già, Ngài ít giảng kinh thuyết pháp, nhưng nếu ai có phước duyên được gặp Ngài hoặc nghe danh hiệu Ngài đều ngưỡng mộ phát lòng Bồ Đề và cảm thấy bớt khổ. Do đó, nhiều Thượng Tọa ngoài nước cũng cho đệ tử hướng về Ngài mà cầu thọ giới. Phật Tử có pháp danh bên nam chữ Minh, bên nữ chữ Diệu đứng đầu đều chịu ảnh hưởng nơi Hòa Thượng.
Hàng năm tại Tổ Đình Ấn Quang đều thiết lễ truyền Qui Giới vào Rằm Tháng Tư. Rằm Tháng Bảy và mười bảy Tháng 11 Âm lịch (Vía Phật Di Đà) để tiếp độ các giới Phật Tử.

Về mặt tổ chức Giáo Hội:
Hòa Thượng nương theo quy chế Giáo Hội Tăng Ni chỉnh lý vận động thành lập Giáo Hội Tăng Già Nam Việt. Kết quả phiên họp ngày 5-6-1951 tại chùa Hưng Long Chợ Lớn, Đại Lão Hòa Thượng Đạt Thanh làm Pháp Chủ, Thượng Tọa Đạt Từ làm Tri Sự Trưởng, Thượng Tọa Nhật Liên làm Tổng Thư Ký của Ban Lãnh Đạo Lâm Thời. Năm 1952, Hòa Thượng hướng dẫn phái đoàn miền Nam tham dự Đại Hội Thống Nhứt tại chùa Quán Sứ Hà Nội và được Đại Biểu ba miền suy cử Ngài làm Trị Sự Trưởng Giáo Hội Tăng Già Toàn Quốc.
Năm 1953, vì có sự thay đổi nội bộ của Giáo Hội miền Nam nên Hòa Thượng phải kiêm nhiệm chức Tri Sự Trưởng Giáo Hội Tăng Già Nam Việt thay cho Thượng Tọa Huyền Dung đi Anh Quốc du học.
Năm 1965, làm Tổng Vụ Trưởng Tổng Vụ Tài Chánh Kiến Thiết GHPGVNTN. Năm 1969, được Giáo hội đặc phong Hòa Thượng. Năm 1973, được suy tôn Phó Tăng Thống GHPGVNTN cho đến ngày viên tịch.
Về phần truyền giới cho Tăng Ni:
Kể từ năm 1951, Hòa Thượng đã làm Giới Sư và dạy Luật cho nhiều Trường Hạ như ở chùa Giác Nguyên, chùa Pháp Hội… Đến năm 1957 và 1958 làm Yết Ma Đại Giới Đàn Tỳ Kheo tại Phật Học Đường Nam Việt. Năm 1962, làm Đàn đầu Hòa Thượng Đại Giới Đàn cũng tổ chức tại chùa Ấn Quang. Năm 1964, làm Yết Ma Đại Giới Đàn tại Việt Nam Quốc Tự. Năm 1966, làm Giáo Thọ Đại Giới Đàn tại Phật Học Viện Huệ Nghiêm. Năm 1968, làm Giáo Thọ Đại Giới Đàn tại Phật Học Viện Hải Đức Nha Trang. Năm 1969, làm Yết Ma Đại Giới Đàn tại Phật Học Viện Huệ Nghiêm. Năm 1970, làm Giáo Thọ Đại Giới Đàn Vĩnh Gia Đà Nẵng. Năm 1972, làm Hòa Thượng Đàn Đầu Đại Giới Đàn tại chùa Phật Ân Mỹ Tho. Năm 1974, làm Hòa Thượng Đàn Đầu Đại Giới Đàn tại Long Xuyên. Đồng thời những giới đàn của Ni Bộ đều thỉnh Ngài làm Giới Sư. Vì thế, có thể nói hầu hết Tăng Ni miền Nam về Giới Thân Huệ Mạng đều từ nơi Hòa Thượng mà phát sanh. Ngài còn soạn cho Tăng Ni những tài liệu rất quý báu như Tài Liệu Trụ Trì, Giới Đàn Tăng, Tỳ Kheo Giới Kinh, Nghi Thức hằng thuận Quy Y, Ý nghĩa về nghi thức Tụng Niệm, Nhân duyên, Phật Kiết Giới…

Về phần Kiến Thiết:
Hòa Thượng sáng lập Phật Học Đường Nam Việt, Phật Học Viện Giác Sanh, Phật Học Ni Trường Dược Sư, Trường Bồ Đề Chùa Giác Ngộ, Trường Bồ Đề Huệ Đức (tại Giác Sanh và An Dưỡng Địa), Hãng Vi Trai Lá Bồ Đề Phú Thọ, Cô Nhi Viện Diệu Quang, Lò Thiêu An Dưỡng Địa, Tháp Phổ Đồng, Đại Tòng Lâm Phật Giáo…
Những công trình xây dựng trên chịu ảnh hưởng văn hóa Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản… là do sự phối hợp của Hòa Thượng sau những lần tham dự Đại Hội Phật Giáo Thế Giới và thăm viếng Thánh Tích như Ấn Độ, Hồi Quốc, Tích Lan, Thái Lan, Ai Lao, Campuchia, Đài Loan, Nhật Bản, Hồng Kông mà ra vậy.

V. THỜI NẰM BỆNH:
Giữa năm 1974, Hòa Thượng bệnh nặng phải vào Bệnh Viện Trung Chánh điều trị, sau dời qua Dưỡng Đường Hoàn Mỹ đường Trương Minh Giảng Sài Gòn, nhờ Bác Sĩ Trần Lữ Y săn sóc. Cơn bệnh nặng đã qua, Hòa Thượng biết sức khỏe của mình không thể bình phục như xưa được.
Mọi cơ sở đã xây dựng như ngôi già lam Ấn Quang e thiếu người bảo quản. Hòa Thượng ra lệnh cho thị giả đánh thơ mời các vị học trò của mình vào Dưỡng Đường và cho rước Thượng Tọa Trí Tịnh đến chứng minh để bàn lập Hội Đồng Quản Trị Tổ Đình Ấn Quang. Cả thảy mười hai vị có mặt đều đồng tình nhận lãnh trách nhiệm. Kết quả buổi họp ngày 20-11-1974 tại Dưỡng Đường Hoàn Mỹ: Thượng Tọa Thích Huệ Hưng lãnh chức Tổng Lý, Thượng Tọa Thích Bửu Huệ làm Phó Tổng Lý đặc trách nội vụ. Thượng Tọa Thích Thiền Tâm, Thượng Tọa Thích Thanh Từ làm Kiểm Sự, Đại Đức Thích Minh Thành làm Thư Ký, Đại Đức Thích Trí Quảng làm Thủ Bổn. Đại Đức Thích Minh Hạnh (Huệ Thới) làm Quản Sự… tất cả đồng cung thỉnh Hòa Thượng làm chứng minh, Thượng Tọa Thích Trí Tịnh làm Cố Vấn cho Ban.
Đến ngày 07-12-1974, cũng trong Dưỡng Đường Hoàn Mỹ, Hòa Thượng cho mời Ông Chưởng Khế Nguyên Bích Lưu, Thượng Tọa Thích Bửu Huệ cùng toàn Ban để chứng thực Tờ Ủy Quyền các cơ sở và Tài Sản trực thuộc Tổ Đình Ấn Quang cho Thượng Tọa Thích Bửu Huệ. Hòa Thượng và Thượng Tọa Bửu Huệ ký tên vào Tờ Ủy Quyền trước mặt Ông Chưởng Khế. Đồng thời Hòa Thượng cũng có để lại một chút thơ, đoạn kết như sau: “Tôi ly gia cắt ái trên bốn mươi năm, tấm lòng hướng về đạo giải thoát cho mình, cho gia quyến và chúng sanh. Nên những tài sản do tôi tạo lập trong sự nghiệp hoằng dương Phật Pháp không được kể là tài sản riêng để di truyền cho con cháu và gia đình.
Tôi làm chúc thơ nầy là muốn rằng gia đình tôi cũng như con cháu nếu có, không được tranh chấp và phủ nhận các ý muốn cuối cùng của tôi.
Tôi cũng muốn rằng Hội Đồng Quản Trị các cơ sở Ấn Quang và trực thuộc tiếp tục duy trì theo đường lối như tôi đã vạch sẵn, và như đó mà phát triển hơn lên để giúp cho Chư Tăng tu học, hầu khỏi phụ lòng tôi mong muốn”.
Viện Chủ Chùa Ấn Quang
Kiêm Giám Đốc các cơ sở trực thuộc
Hòa Thượng THÍCH THIỆN HOA
tục danh HỨA KHẮC LỢI
Đọc đoạn kết thúc thơ, chúng ta thấy rõ lòng thiết tha vì Đạo Pháp của Hòa Thượng thật không bờ bến. Bao nhiêu việc làm của Hòa Thượng đều hướng về hoằng dương Phật Pháp, tiếp dẫn hậu lai, chớ không vì sự riêng tư nào khác.

VI. ĐỨC HẠNH:
Hòa Thượng là người siêng năng, cần mẫn, nhu hòa, nhẫn nhục, thương Chúng và hết lòng phụng sự Tam Bảo. Ngày từ lúc mới xuất gia, Ngài đã đem hết tâm lực mình để phục vụ Thầy Tổ và đại chúng. Nếu gặp hoàn cảnh trái ngang, gặp người Tăng Thượng Mạn, Ngài đều nhẫn hết và cầu nguyện cho họ sớm phát tâm. Những công việc nặng nhọc, Ngài không bao giờ từ chối. Ra Trung, Ngài cũng hết lòng phục vụ Chúng Tăng. Ở các chùa hẻo lánh miền Bắc, Ngài cũng tận tâm làm công quả. Ngài không phân biệt Tông phái, kỳ thị địa phương, vì xem tứ chúng đều là quyến thuộc. Ngài không thấy có gì khác lạ giữa Nam, Trung, Bắc cho đến các chủng tộc màu da… Ngài đã viết: “Có một điều đặc biệt HÒA tôi không phân biệt Nam, Trung, Bắc. Chỉ thấy có một Việt Nam. Tất cả là anh em, không phân màu da chủng tộc, xứ sở, thấy chỗ nào cũng chỗ mình ở (tam giới vi gia). Ngoài không nói, trong tâm không nghĩ phân biệt, bình thản tự nhiên, vì anh em một nhà. Nhờ học một Thầy, ở chung một Trường cả Nam, Trung, Bắc nên sau nầy dễ thống nhứt”. (Trích tiểu sử Hòa Thượng Đàn Đầu năm 1974 tại Long Xuyên do chính tay Hòa Thượng viết). Điển hình Ấn Quang là nơi đặc biệt Hòa Thượng đã biểu dương được tinh thần cao quý ấy.
Với tư cách hòa ái kính nhường, Ngài đã được toàn chúng quý mến dù gặp hoàn cảnh nào, chúng ta không thể bắt gặp trên nét mặt Ngài lộ vẻ bất bình hay cau có. Nếu thấy người nào có lỗi, Ngài khẽ bảo riêng, không bao giờ xây dựng trước đám đông hay nói cho người ngoại cuộc biết.
Qua những cử chỉ trên, dù ai có bướng bỉnh đến đâu cũng phải cúi đầu sám hối. Với giọng nói nhẹ nhàng, hòa dịu của Ngài, khiến ai nghe cũng cảm mến. Cặp mắt sáng tràn trề từ bi của Ngài, nhìn đến ai dường như chan rải rước cam lồ rưới mát cả cõi lòng của họ.
Hòa Thượng chủ trương làm hơn nói, cho nên trong mọi buổi họp, Ngài phát biểu ý kiến rất ít, chỉ nói khi nào rất cần. Ngài âm thầm làm, lặng lẽ làm, quyết chí làm cho nên việc làm nào cũng thành công. Vì thế, Ngài thường nhắc nhở Chúng Tăng bằng hai câu thơ này:
Tịnh khẩu thâm tàng thiệt
Thân an xứ xứ an
Nghĩa là:
Miệng lặng lưỡi hằng giấu
Thân an chốn chốn an.
Ngài còn là người trì luật đệ nhứt của miền Nam. Nhưng theo tinh thần An Lạc Hạnh, Ngài soạn Giới Đàn Tăng và chế định cách thức sinh hoạt của Tứ Chúng là người đầu tiên phục hưng truyền giới Bát Quan Trai hàng tuần vào ngày Chủ Nhật tại chùa Ấn Quang Sài Gòn, được rất nhiều Phật tử ngưỡng mộ phát tâm thực hành từ trước tới nay.
Tóm lại, về đức hạnh của Hòa Thượng, chúng ta không sao kể hết, Ngài quả là tàng lọng che mát Tăng Ni. Ngài là nước biển cam lồ để mặc tình chúng sinh uống no và tắm mát. Ngài là tấm gương sáng để mọi người soi chung.

VII. VIÊN TỊCH:
Hòa Thượng nằm bệnh gần ngót bốn năm. Trong khoảng thời gian đó, cũng có lúc Ngài khỏe mạnh an ổn, song vì đi đứng không tự do nên đều coi là bệnh. Ngày bốn tháng mười hai năm Đinh Tỵ (12-01-1978), Hòa Thượng đòi đi thăm chùa Giác Sanh. Thị giả vâng lời sửa sang xe đưa Ngài đi. Thăm xong, về đến chùa Hòa Thượng bị cảm nặng. Từ đây bệnh càng ngày càng tăng, song tinh thần Ngài vẫn tỉnh. Một hôm Hòa Thượng đinh ninh dạy bảo các đệ tử trong lúc dọn thức ăn: “Biết các pháp là như huyễn thì đừng khen cũng đừng chê, cũng không nên nói ngon hay dở. Vì còn khen chê là còn vọng chấp phân biệt trong lòng đối đãi; và Ngài nói với các vị Ni có mặt rằng Tổ A Nan có công đức rất lớn đối với Ni giới, nên Chư Ni cần phải thờ kính Ngài”. Cho đến ngày hai mươi chín tháng mười hai năm Đinh Tỵ, Thượng Tọa Tắc Phước sang thăm Hòa Thượng, Ngài hỏi: “Mấy hôm rồi Thầy đi đâu?” Thượng Tọa Tắc Phước thưa: “Con ở đây hầu Hòa Thượng không dám đi đâu”. Thượng Tọa Tắc Phước muốn tham dò trí nhớ của Hòa Thượng nên hỏi: “Hòa Thượng nhớ Đức Tăng Thống năm nay bao nhiêu tuổi không ?” Hòa Thượng đáp: “Một trăm hai tuổi (102)”. Quả là Ngài vẫn còn tỉnh sáng không mê muội. Sáng ngày mồng một tháng Giêng năm Mậu Ngọ (07-02-1978), Hòa Thượng bắt đầu mệt từ từ, đến 6 giờ 30 chiều Ngài thâu thần tịch diệt. Sau khi nhắm mắt theo Phật mà gương mặt Ngài vẫn còn tươi tắn, thân thể Ngài vẫn mềm mại cho đến khi nhập quan.
Tết năm nay, suốt bảy ngày tang lễ, Tăng, Ni, Phật Tử ba miền Nam, Trung, Bắc trong nước cũng như ngoài nước hoặc thân hành đến phúng điếu, hoặc đánh điện phân ưu và những nơi quen biết đều có dự lễ tiễn đưa Ngài đến nơi trà tỳ viên mãn.

VIII. TỔNG KẾT:
Ở gia đình, Ngài là người con hiếu, người bạn đạo hạnh, người cha hiền đức, vì là người tín đồ trung kiên nên Ngài cảm hóa được toàn thể gia đình.
Khi xuất gia, Hòa Thượng tỏ ra rất xứng đáng đảm đang trọng trách của bề trên giao phó. Những trách nhiệm gì các Tổ giao cho Ngài, Ngài đã làm viên mãn.
Hòa Thượng là bậc Thầy mẫu mực của hàng Tăng Ni. Qua cử chỉ, hành động, ngôn ngữ của Ngài, không một động tịnh nào mà chẳng đáng cho chúng Tăng học theo. Ngài đã trải hết lòng từ để thương yêu Tăng Ni, đã đem hết sức lực mình kiến thiết các cơ sở để lại cho Tăng Ni.
Hòa Thượng cũng là ông cha lành đối với tín đồ. Bao giờ Ngài cũng xót thương, không phân biệt sang hèn và chỉ dạy không biết mỏi mệt. Nét mặt vui tươi, đôi mắt dịu hiền, giọng nói nhỏ nhẹ, hòa nhã của Ngài đã an ủi biết bao người đau khổ.
Hòa Thượng đã làm tròn mọi bổn phận, làm xứng đáng với trọng trách của mình. Hình ảnh của Ngài cao cả quá thật, đáng làm gương sáng cho đàn hậu tấn noi theo.
Hòa Thượng mất đi, tức Giáo Hội mất đi một bậc lãnh đạo sáng suốt, Phật Giáo mất đi một bậc cao Tăng, thiết tưởng toàn thể Tăng Ni, Tín đồ không ai là người không thương tiếc.
NAM MÔ CHỨNG MINH SƯ BỔ TÁT MA HA TÁT

Adresse

Thôn Tứ Xuyên, Xã Chí Minh
Gingelom

Site Web

Notifications

Soyez le premier à savoir et laissez-nous vous envoyer un courriel lorsque Chùa Hưng Quốc publie des nouvelles et des promotions. Votre adresse e-mail ne sera pas utilisée à d'autres fins, et vous pouvez vous désabonner à tout moment.

Contacter L'entreprise

Envoyer un message à Chùa Hưng Quốc:

Raccourcis

Partager