26/09/2025
Vấn đề đang khiến các Chủ đầu tư và Đơn vị thi công đau đầu \\\\\\\
🪶 Lý do giá cát và đá thô tăng mạnh hơn các vật liệu xây dựng khác ở Việt Nam năm 2025
Dựa trên tình hình thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) tại Việt Nam trong năm 2025, giá cát và đá thô (cát san lấp, cát xây dựng, đá 1x2...) đã ghi nhận mức tăng đáng kể, dao động từ 5-15% so với cuối năm 2024, thậm chí lên đến 29-58% ở một số khu vực trong tháng 6/2025.
Trong khi đó, các VLXD khác như xi măng (tăng nhẹ 50.000 đồng/tấn, ổn định ở mức 69.000-220.000 đồng/tấn), thép (tăng 200.000 đồng/tấn nhưng tổng thể ổn định quanh 13.800-14.200 đồng/kg), và gạch ốp lát (biến động nhẹ) không tăng mạnh bằng.
Sự chênh lệch này chủ yếu xuất phát từ các yếu tố đặc thù của cát và đá thô, vốn là tài nguyên tự nhiên không thể sản xuất công nghiệp như xi măng hay thép. Dưới đây là các nguyên nhân chính:
1. Khan hiếm nguồn cung do quy định môi trường và pháp lý nghiêm ngặt:
Nhiều mỏ khai thác cát và đá phải tạm dừng hoạt động vì hết hạn giấy phép, xảy ra sạt lở, chồng lấn ranh giới hoặc vi phạm quy định bảo vệ môi trường. Ví dụ, theo báo cáo của Viện Kinh tế Xây dựng (Bộ Xây dựng), nguồn cung cát tự nhiên suy giảm mạnh, dẫn đến giá cát xây dựng tăng 29,95-58,45% chỉ trong tháng 6/2025. Điều này không ảnh hưởng lớn đến xi măng hay thép vì chúng có thể sản xuất quy mô lớn từ nguyên liệu đầu vào ổn định hơn.
2. Nhu cầu tăng đột biến từ các dự án hạ tầng và mùa xây dựng cao điểm:
Năm 2025 chứng kiến sự bùng nổ của các dự án giao thông trọng điểm như cao tốc Bắc-Nam giai đoạn 2, khiến nhu cầu cát và đá (dùng cho san lấp nền móng, bê tông) tăng cao hơn 3-4 lần so với các VLXD khác. Kết hợp với mùa xây dựng từ tháng 3 (sau Tết), nhu cầu nhà ở dân dụng cũng đẩy giá lên, đặc biệt ở miền Nam (tăng trung bình 3,4%/tháng). Các VLXD hoàn thiện như gạch hay sơn ít bị ảnh hưởng vì chúng có thể dự trữ và sản xuất linh hoạt hơn.
3. Chi phí vận chuyển và chênh lệch khu vực cao:
Cát và đá thô nặng, khó lưu kho, nên chi phí logistics (tăng do giá dầu và khoảng cách xa) chiếm tỷ lệ lớn hơn (lên đến 20-30% giá thành). Giá ở nội thành Hà Nội (345.000-697.000 đồng/m³ cho cát) cao hơn 21% so với ngoại thành, trong khi xi măng hay thép có mạng lưới phân phối rộng rãi hơn, giúp ổn định giá.
Một vấn đề nhạy cảm khác đó là việc siết đăng kiểm, xe quá khổ quá tải trong lưu thông cũng khiến chi phí vận chuyển các loại vật liệu này tăng cao. Trong cơ cấu giá thành sản phẩm VLXD thô, chi phí vận chuyển lại chiếm tỷ trọng không hề nhỏ so với các VLXD khác.
4. Yếu tố kinh tế vĩ mô và cạnh tranh thấp:
Thị trường cát đá ít cạnh tranh hơn so với thép hay xi măng (có nhiều nhà sản xuất lớn), dẫn đến tình trạng "chủ động ngừng khai thác" để đẩy giá. Ngoài ra, biến động bất động sản và chi phí năng lượng tăng cũng góp phần, nhưng tác động mạnh nhất đến cát đá vì chúng phụ thuộc trực tiếp vào khai thác tự nhiên.
>>>> Tổng thể, giá cát hiện dao động 140.000-400.000 đồng/m³, đá 230.000-380.000 đồng/m³, khiến chi phí xây dựng nhà dân tăng thêm 10-15% so với dự toán ban đầu.
Dự báo quý III/2025, giá có thể tiếp tục tăng nhẹ nếu nguồn cung không cải thiện, nhưng Chính phủ đang thúc đẩy sử dụng cát nghiền từ đá để giảm áp lực. Doanh nghiệp và chủ đầu tư nên theo dõi sát sao từ Sở Xây dựng địa phương để lập kế hoạch.